Chủ Nhật , Tháng Mười 21 2018
Home / Can nhiệt

Can nhiệt

Can nhiệt, cảm biến nhiệt độ, can nhiệt pt 100, đại lý can nhiệt, nhà phân phối can nhiệt

Can nhiệt WRJ-220

Can nhiệt WRJ-220 WZP2231双支铂热电阻,WZP2-231的详细资料: 热电阻、热电偶型谱格式表 选型时注意事项: ① 热电阻、热电偶选项时请对照型谱格式和型谱表认真填写,注明型号、分度号、测量范围、长度、有效长度(有固定装置时)和保护管材质(参照后表保护管特性)等。 ② 各种测量元件的性质与保护管的特性请参照下面的表格。 如:WZP-210 Pt100 0-600 ℃  L×l=600×300 M27×2 护套1Cr18Ni9Ti WRN-230 K     0-1300 ℃ L×l=900×600 M27×2 护套1Cr18Ni9Ti ③    式中第一节、第二节中的第四位可以缺省,也可选多项; 3、热电阻、热电偶常用保护管材料特点及用途 序  号  名  称 使用温度     特   点     用     途 1  黄  铜 H62 400℃ 气密性好、导热好 中性介质测温:食品工业 2  钢  G2 600℃ 可承受一定的压力,易氧化 中性介质测温 …

Read More »

Can nhiệt Jumo 2xPT100,902050/10

Cảm biến nhiệt độ Jumo 2xPT100 902050/10 Jumo YTKH15-884-6711 0~1MPa 4~20mA 24VDC Jumo Y/CP-P-E00/CAL-M Jumo WT 2XPT100 09/07 DIN EN 60751 2-L KI.B 300 Jumo  W 6/260 m.2,5 m MESSLTG. 350

Read More »

Can nhiệt TC-K253MA/OD20-1000mm

Can nhiệt TC-K253MA/OD20-1000mm Thông số kỹ thuật cảm biến nhiệt độ TC-K253MA/OD20-1000mm Can nhiệt loại K Chiều dài: 1000 mm (200, 300, 400, 500, 600, 700, 800, 900mm) Đường kính can nhiệt: 16, 20, 22, 24 mm

Read More »

Can nhiệt loại K WRN-130

Can nhiệt loại K WRN-130 Thông số kỹ thuật: Đường kính: 6,8,10,12,20 mm Chiều dài: 200,250,300,400,500,600,800,1100,1200 mm Dải đo 0-1300 độ C Can nhiệt PT100 WZK318 đường kính 8 L=350mm Can nhiệt PT100 WRN-230;(0-1000 độ C) đường kính 16 x 460 Can nhiệt loại K WRN-130(0- 1300 độ C đường …

Read More »

Can nhiệt TC33H-K-Y/2-0~900C

Can nhiệt TC33H-K-Y/2-0~900C Can nhiệt 0~900Ċ TC type TC33H-K-Y/2-0~900Ċ-B-Ø25×1150-C Can nhiệt 0~1000Ċ TC type TC33H-K-Y/2-0~1000Ċ-B-Ø25×1150-C Can nhiệt 0~1100Ċ TC type TC33H-K-Y/2-0~1100Ċ-B-Ø25×1150-C Can nhiệt 0~1200Ċ TC type TC33H-K-Y/2-0~1200Ċ-B-Ø25×1150-C Can nhiệt 0~1300Ċ TC type TC33H-K-Y/2-0~1300Ċ-B-Ø25×1150-C

Read More »

Can nhiệt Jumo 902050/20-386-2001-1-8-150-104-03-10000/315.317.999

Can nhiệt 902050/20-386-2001-1-8-150-104-03-10000/315.317.999 902050/10-380-1003-1-5-50-124-11-6000/316 902050/10-380-1003-1-5-50-124-11-7000/316 902050/20-386-2001-1-11-100-104-11-5000/315,317 902050/20-386-1001-1-11-600-104-11-5000/315,317 902050/20-380-1001-2-5-60-999-03-2000/316,317

Read More »

Can nhiệt WZPK-2316

Can nhiệt WZPK-2316 Thông số kỹ thuật: 类 别 型 号 分度号 测温范围℃ 保护管材料 直径d mm 热响应时间 t0.5 S 单支铂热电阻 WZP-130 PT100 -200~420 不锈钢 1Cr18Ni9Ti 不锈钢 0Cr18Ni12M02Ti Φ16 ≤90 WZP-131 Φ12 ≤30 双支铂热电阻 WZP2-130 Φ16 ≤90 WZP2-131 Φ12 ≤45 铜热电阻 WZC-130 Cu50 -50~100 黄铜H62 不锈钢 1Cr18Ni9Ti Φ12 ≤120   热电阻长度规格(mm) …

Read More »

Can nhiệt Yamari

Can nhiệt Yamari Yamari chuyên cung cấp sản phẩm can nhiệt với chất lượng tốt nhất tại Nhật Bản. Hiện nay can nhiệt Yamari có mặt ở tất cả các thị trường trên thế giới và được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghiệp. Cảm biến nhiệt độ …

Read More »

Can nhiệt WRNK-322

Can nhiệt WRNK-322 Mã hiệu Loại Nhiệt độ ℃ Vật liệu Can nhiệt WRPK-122 S 0-1300 GH3039 Can nhiệt WRMK-122 N 0-1100 GH3030 0-800 1Cr18Ni9Ti Can nhiệt WRNK-122 K 0-1100 GH3030 0-800 1Cr18Ni9Ti Can nhiệt WREK-122 E 0-600 1Cr18Ni9Ti Can nhiệt WRCK-122 T 0-350 Can nhiệt WRFK-122 J 0-500 Can …

Read More »

Can nhiệt WRP-430

Can nhiệt WRP-430 Can nhiệt đáy lò (L180cm , phi 16) WRN-130 0-500°C hệ k Can nhiệt bụng lò (L=1M , phi 16) WRN-130 0-500°C hệ k Can nhiệt hông lò (L=1M , phi 16) WRN-130 0-500°C hệ k Can nhiệt cổ lò (L=1M , phi 16) WRN-130 0-1000°C hệ …

Read More »